Dồi tiếng Anh là gì?
"dồi" trong tiếng Anh là blood-sausage (danh từ), sausage (danh từ), blood-pudding (danh từ).
blood-sausage Danh từ
Nghĩa: Dồi (lợn...).
sausage Danh từ
UK/ˈsɒsɪd͡ʒ/US/ˈsɔsɪd͡ʒ/
Nghĩa: Xúc xích; dồi; lạp xường.
blood-pudding Danh từ
Nghĩa: Dồi (lợn...).
polony Danh từ
UK/pəˈloʊni/US/pəˈloʊni/
Nghĩa: Dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) polony sausage).
Câu hỏi thường gặp
Dồi tiếng Anh là gì?
"dồi" trong tiếng Anh là blood-sausage (danh từ), sausage (danh từ), blood-pudding (danh từ).