TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dứa tiếng Anh là gì?

"dứa" trong tiếng Anh là pineapple (danh từ), ananas (danh từ), pine (danh từ).

pineapple Danh từ

US/ˈpaɪnəpəl/

Nghĩa: dứa, cây dứa, thơm, cây thơm

Xem đầy đủ từ "pineapple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ananas Danh từ

UK/əˈneɪnəs/

Nghĩa: Dứa.

Xem đầy đủ từ "ananas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pine Danh từ

UK/paɪn/US/paɪn/

Nghĩa: Dứa.

Xem đầy đủ từ "pine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peneapple Danh từ

Nghĩa: Quả dứa.

Xem đầy đủ từ "peneapple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dứa tiếng Anh là gì?

"dứa" trong tiếng Anh là pineapple (danh từ), ananas (danh từ), pine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.