Dự tiệc tiếng Anh là gì?
"dự tiệc" trong tiếng Anh là feast (nội động từ), banquet (nội động từ), junket (nội động từ).
feast Nội động từ
UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/
Nghĩa: Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
banquet Nội động từ
UK/ˈbæŋkwɪt/US/ˈbæŋkwɪt/
Nghĩa: Ăn tiệc, dự tiệc.
junket Nội động từ
UK/ˈd͡ʒʌŋkɪt/US/ˈd͡ʒʌŋkɪt/
Nghĩa: Dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan.
diner Danh từ
UK/ˈdaɪ̯nə/US/ˈdaɪ̯nɚ/
Nghĩa: Người dự bữa ăn, người dự tiệc.
Câu hỏi thường gặp
Dự tiệc tiếng Anh là gì?
"dự tiệc" trong tiếng Anh là feast (nội động từ), banquet (nội động từ), junket (nội động từ).