Danh giá tiếng Anh là gì?
"danh giá" trong tiếng Anh là honour (danh từ), reputation (danh từ), reputable (tính từ).
honour Danh từ
UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/
Nghĩa: Danh dự, danh giá, thanh danh.
- word of honourlời nói danh dự
- upon my honour; (thông tục) honour brighttôi xin lấy danh dự mà thề
reputation Danh từ
UK/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/US/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/
Nghĩa: danh giá, danh tiếng
reputable Tính từ
UK/ˈɹɛpjʊtəbəl/US/ˈɹɛpjʊtəbəl/
Nghĩa: Có tiếng tốt, danh giá; đáng kính trọng.
prestige
UK/pɹɛsˈtiːd͡ʒ/US/pɹɛsˈtiːd͡ʒ/
prestigious
UK/pɹɛˈstɪd͡ʒəs/US/pɹɛˈstiːd͡ʒəs/
Câu hỏi thường gặp
Danh giá tiếng Anh là gì?
"danh giá" trong tiếng Anh là honour (danh từ), reputation (danh từ), reputable (tính từ).