Danh hiệu tiếng Anh là gì?
"danh hiệu" trong tiếng Anh là appellation (danh từ), title (danh từ), style (danh từ).
appellation Danh từ
US/ˌæpəˈleɪʃən/
Nghĩa: Tên, tên gọi, danh hiệu.
title Danh từ
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/
Nghĩa: Tước, tước hiệu, danh hiệu.
- I don't care about the Professor title.Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.
- the title of Duketước công
style Danh từ
UK/staɪl/US/staɪl/
Nghĩa: Danh hiệu, tước hiệu.
- I did not recognize him under his new styletôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
handle Danh từ
UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/
Nghĩa: Chức tước, danh hiệu.
- to have a handle to one's namecó chức tước
distinction Danh từ
UK/dɪˈstɪŋkʃən/US/dɪˈstɪŋkʃən/
Nghĩa: Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Danh hiệu tiếng Anh là gì?
"danh hiệu" trong tiếng Anh là appellation (danh từ), title (danh từ), style (danh từ).