TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Danh hiệu tiếng Anh là gì?

"danh hiệu" trong tiếng Anh là appellation (danh từ), title (danh từ), style (danh từ).

appellation Danh từ

US/ˌæpəˈleɪʃən/

Nghĩa: Tên, tên gọi, danh hiệu.

Xem đầy đủ từ "appellation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

title Danh từ

UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/

Nghĩa: Tước, tước hiệu, danh hiệu.

  • I don't care about the Professor title.Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.
  • the title of Duketước công

Xem đầy đủ từ "title": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

style Danh từ

UK/staɪl/US/staɪl/

Nghĩa: Danh hiệu, tước hiệu.

  • I did not recognize him under his new styletôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới

Xem đầy đủ từ "style": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handle Danh từ

UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/

Nghĩa: Chức tước, danh hiệu.

  • to have a handle to one's namecó chức tước

Xem đầy đủ từ "handle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinction Danh từ

UK/dɪˈstɪŋkʃən/US/dɪˈstɪŋkʃən/

Nghĩa: Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.

Xem đầy đủ từ "distinction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Danh hiệu tiếng Anh là gì?

"danh hiệu" trong tiếng Anh là appellation (danh từ), title (danh từ), style (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.