TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

title

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtaɪ̯.təl/ US/ˈtaɪ̯.təl/ giọng máy của trình duyệt

title nghĩa là tựa đề, tiêu đề, nhan đề văn bản, tên.

Nghĩa của title

Danh từ

  1. Tựa đề, tiêu đề.
  2. Nhan đề văn bản.
  3. Tước, tước hiệu, danh hiệu.
    • the title of Duketước công
  4. Chức danh.
  5. Tư cách, danh nghĩa.
    • to have a title to a place among great poetscó đủ tư cách đứng trong hàng ngũ những nhà thơ lớn
  6. Tuổi (của một hợp kim vàng...), chuẩn độ.
  7. pháp lý Quyền sở hữu; chứng thư, văn tự.

Dạng từ của title

Số nhiềutitles
Ngôi thứ ba số íttitles
Hiện tại phân từ (-ing)titling
Quá khứ phân từtitled
Quá khứtitled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với title

Đồng nghĩa

Họ từ của title

Cụm từ, thành ngữ với title

  • title bar — Thanh tiêu đề.

Câu ví dụ với title

  • I don't care about the Professor title. Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.
  • What's the title of that book? Tựa đề của cuốn sách là gì?
  • She sang a song, the title of which I did not know. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

title nghĩa là gì?

title (danh từ) nghĩa là tựa đề, tiêu đề, nhan đề văn bản, tên.

title phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của title: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ̯.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ̯.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.