Dao mổ tiếng Anh là gì?
"dao mổ" trong tiếng Anh là scalpel (danh từ), bistoury (danh từ), knife (danh từ).
scalpel Danh từ
UK/ˈskælpəl/US/ˈskælpəl/
Nghĩa: Dao mổ.
bistoury Danh từ
UK/ˈbɪstəɹi/US/ˈbɪstəɹi/
Nghĩa: Dao mổ.
knife Danh từ
UK/ˈnaɪ̯f/US/ˈnaɪ̯f/
Nghĩa: Dao mổ.
- the knifephẫu thuật; cuộc mổ
- to go under the knifebị mổ
catling Danh từ
UK/ˈkætlɪŋ/US/ˈkætlɪŋ/
Nghĩa: Dao mổ.
knives Danh từ
UK/naɪvz/US/naɪvz/
Nghĩa: Dao mổ.
- the knifephẫu thuật; cuộc mổ
- to go under the knifebị mổ
Câu hỏi thường gặp
Dao mổ tiếng Anh là gì?
"dao mổ" trong tiếng Anh là scalpel (danh từ), bistoury (danh từ), knife (danh từ).