Diều hâu tiếng Anh là gì?
"diều hâu" trong tiếng Anh là hawk (danh từ), rostrum (danh từ), kite (danh từ).
hawk Danh từ
UK/ˈhɔːk/US/ˈhɔk/
Nghĩa: Diều hâu, chim ưng.
rostrum Danh từ
UK/ˈɹɒstɹəm/US/ˈɹɑstɹəm/
Nghĩa: Diều hâu.
kite Danh từ
UK/kaɪt/US/kaɪt/
Nghĩa: Diều hâu.
rostra Danh từ
Nghĩa: Diều hâu.
Câu hỏi thường gặp
Diều hâu tiếng Anh là gì?
"diều hâu" trong tiếng Anh là hawk (danh từ), rostrum (danh từ), kite (danh từ).