TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Di chứng tiếng Anh là gì?

"di chứng" trong tiếng Anh là sequela (danh từ), aftereffect (danh từ), sequalae (danh từ).

sequela Danh từ

UK/sɪˈkwiːlə/US/sɪˈkwɛlə/

Nghĩa: Di chứng, di tật.

Xem đầy đủ từ "sequela": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aftereffect Danh từ

UK/ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/US/ˈæftəɹ.əˌfɛkt/

Nghĩa: Di chứng.

Xem đầy đủ từ "aftereffect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sequalae Danh từ

Nghĩa: Di chứng, di tật.

Xem đầy đủ từ "sequalae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complication

UK/ˌkɒm.plɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌkɑm.pləˈkeɪ.ʃən/

Xem đầy đủ từ "complication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Di chứng tiếng Anh là gì?

"di chứng" trong tiếng Anh là sequela (danh từ), aftereffect (danh từ), sequalae (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.