Di chứng tiếng Anh là gì?
"di chứng" trong tiếng Anh là sequela (danh từ), aftereffect (danh từ), sequalae (danh từ).
sequela Danh từ
UK/sɪˈkwiːlə/US/sɪˈkwɛlə/
Nghĩa: Di chứng, di tật.
aftereffect Danh từ
UK/ˈɑːftəɹ.ɪˌfɛkt/US/ˈæftəɹ.əˌfɛkt/
Nghĩa: Di chứng.
sequalae Danh từ
Nghĩa: Di chứng, di tật.
complication
UK/ˌkɒm.plɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌkɑm.pləˈkeɪ.ʃən/
Câu hỏi thường gặp
Di chứng tiếng Anh là gì?
"di chứng" trong tiếng Anh là sequela (danh từ), aftereffect (danh từ), sequalae (danh từ).