TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Duyệt binh tiếng Anh là gì?

"duyệt binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), review (danh từ), parade (danh từ).

military parade Danh từ

Nghĩa: Duyệt binh, diễu binh.

Xem đầy đủ từ "military parade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

review Danh từ

UK/ɹɪˈvjuː/US/ɹɪˈvju/

Nghĩa: Cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn.

  • in review ordermặc trang phục duyệt binh

Xem đầy đủ từ "review": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parade Danh từ

UK/pəˈɹeɪd/US/pəˈɹeɪd/

Nghĩa: Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh.

  • Mac Day paradecuộc diễu hành ngày 1 tháng 5

Xem đầy đủ từ "parade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muster Danh từ

UK/ˈmʌstə/US/ˈmʌstɚ/

Nghĩa: Sự duyệt binh.

  • to take a muster of the troopsduyệt binh

Xem đầy đủ từ "muster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Duyệt binh tiếng Anh là gì?

"duyệt binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), review (danh từ), parade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.