Gái già tiếng Anh là gì?
"gái già" trong tiếng Anh là spinster (danh từ), old-maid (danh từ), old-maidish (tính từ).
spinster Danh từ
UK/ˈspɪnstə/US/ˈspɪnstɚ/
Nghĩa: bà cô già, gái già
old-maid Danh từ
UK/əʊld meɪd/US/əʊld meɪd/
Nghĩa: Bà cô, gái già.
old-maidish Tính từ
Nghĩa: Gái già, (thuộc) bà cô; có vẻ gái già, có vẻ bà cô.
maiden Danh từ
UK/ˈmeɪdən/US/ˈmeɪdən/
Nghĩa: Gái già, bà cô.
Câu hỏi thường gặp
Gái già tiếng Anh là gì?
"gái già" trong tiếng Anh là spinster (danh từ), old-maid (danh từ), old-maidish (tính từ).