Gây tai hại tiếng Anh là gì?
"gây tai hại" trong tiếng Anh là harm (ngoại động từ), harmful (tính từ), kill (ngoại động từ).
harm Ngoại động từ
UK/hɑːm/US/hɑɹm/
Nghĩa: Làm hại, gây tai hại, làm tổn hại.
- there's no harm in himnó không cố ý hại ai
- he meant no harmnó không có ý muốn hại ai
harmful Tính từ
UK/ˈhɑːmfl̩/US/ˈhɑɹmfl̩/
Nghĩa: Gây tai hại, có hại.
kill Ngoại động từ
UK/ˈkɪl/US/ˈkɪl/
Nghĩa: Gây tai hại, làm chết dở.
- to kill somebody with kindnessvì ân cần tử tế quá mà gây tai hại cho ai
ruinous Tính từ
UK/ˈɹuː.ɪnəs/US/ˈɹuː.ɪnəs/
Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.
ruinously Phó từ
US/ˈruː.ə.nəs.li/
Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.
plague Danh từ
US/plɛɡ/
Nghĩa: Điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại.
- what a plague this child is!thằng bé này thật là tai hại!
harmfulness Danh từ
US/ˈhɑːrm.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự có hại; tính gây tai hại.
Câu hỏi thường gặp
Gây tai hại tiếng Anh là gì?
"gây tai hại" trong tiếng Anh là harm (ngoại động từ), harmful (tính từ), kill (ngoại động từ).