Gấp hai tiếng Anh là gì?
"gấp hai" trong tiếng Anh là double (phó từ), doubly (phó từ), twice (phó từ).
double Phó từ
UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/
Nghĩa: Đôi, gấp đôi, gấp hai.
- to ride doublecưỡi ngựa hai người (chung một ngựa)
- to see doublenhìn hoá hai
doubly Phó từ
UK/ˈdʌb.li/US/ˈdʌb.li/
Nghĩa: Gấp đôi, gấp hai.
twice Phó từ
UK/twaɪs/US/twaɪs/
Nghĩa: Gấp hai.
- I want twice as much (many)tôi cần gấp hai thế này
duplicate Tính từ
UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/
Nghĩa: Gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi.
Câu hỏi thường gặp
Gấp hai tiếng Anh là gì?
"gấp hai" trong tiếng Anh là double (phó từ), doubly (phó từ), twice (phó từ).