TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gần gũi tiếng Anh là gì?

"gần gũi" trong tiếng Anh là closely (phó từ), close, immediate (tính từ).

closely Phó từ

UK/ˈkləʊsliː/US/ˈkloʊsli/

Nghĩa: Gần, gần gũi, thân mật.

  • closely relatedcó họ gần với nhau

Xem đầy đủ từ "closely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

close

UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/

Xem đầy đủ từ "close": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediate Tính từ

UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ɪˈmi.di.ɪt/

Nghĩa: Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.

  • my immediate neighbourông bạn láng giềng sát vách của tôi

Xem đầy đủ từ "immediate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimate

UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/

Xem đầy đủ từ "intimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

closeness Danh từ

UK/ˈkləʊs.nəs/US/ˈkloʊs.nəs/

Nghĩa: Sự gần gũi, sự thân mật.

Xem đầy đủ từ "closeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediacy Danh từ

UK/ɪˈmiːdi.əsi/US/ɪˈmiːdi.əsi/

Nghĩa: Sự gần gũi.

Xem đầy đủ từ "immediacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediateness Danh từ

Nghĩa: Sự gần gũi.

Xem đầy đủ từ "immediateness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gần gũi tiếng Anh là gì?

"gần gũi" trong tiếng Anh là closely (phó từ), close, immediate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.