Gối tiếng Anh là gì?
"gối" trong tiếng Anh là pillow (danh từ), knee (danh từ), chock (danh từ).
pillow Danh từ
UK/ˈpɪ.ləʊ/US/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]
Nghĩa: Gối.
- You're sleeping on a pillow.Bạn đang ngủ trên gối.
- Tom hid the knife under his pillow.Tom giấu con dao dưới gối.
knee Danh từ
UK/niː/US/ni/
Nghĩa: đầu gối, gối
- I can place the palms of my hands on the floor without bending my knees.Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
- When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
chock Danh từ
UK/tʃɒk/US/t͡ʃɑk/
Nghĩa: Nệm, gối; cái lót trục.
squab Tính từ
UK/ˈskwɒb/US/ˈskwɑb/
Nghĩa: Gối, nệm (có nhồi).
Câu hỏi thường gặp
Gối tiếng Anh là gì?
"gối" trong tiếng Anh là pillow (danh từ), knee (danh từ), chock (danh từ).