TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gối tiếng Anh là gì?

"gối" trong tiếng Anh là pillow (danh từ), knee (danh từ), chock (danh từ).

pillow Danh từ

UK/ˈpɪ.ləʊ/US/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]

Nghĩa: Gối.

  • You're sleeping on a pillow.Bạn đang ngủ trên gối.
  • Tom hid the knife under his pillow.Tom giấu con dao dưới gối.

Xem đầy đủ từ "pillow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knee Danh từ

UK/niː/US/ni/

Nghĩa: đầu gối, gối

  • I can place the palms of my hands on the floor without bending my knees.Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
  • When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.

Xem đầy đủ từ "knee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chock Danh từ

UK/tʃɒk/US/t͡ʃɑk/

Nghĩa: Nệm, gối; cái lót trục.

Xem đầy đủ từ "chock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squab Tính từ

UK/ˈskwɒb/US/ˈskwɑb/

Nghĩa: Gối, nệm (có nhồi).

Xem đầy đủ từ "squab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gối tiếng Anh là gì?

"gối" trong tiếng Anh là pillow (danh từ), knee (danh từ), chock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.