TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gợi lên tiếng Anh là gì?

"gợi lên" trong tiếng Anh là evoke (ngoại động từ), conjure (động từ), quicken (ngoại động từ).

evoke Ngoại động từ

UK/ɪˈvəʊk/US/ɪˈvoʊk/

Nghĩa: Gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...).

Xem đầy đủ từ "evoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conjure Động từ

UK/ˈkʌn.d͡ʒə/US/ˈkɑn.d͡ʒɚ/

Nghĩa: Gợi lên.

  • to conjure up visions of the pastgợi lên những hình ảnh của quá khứ

Xem đầy đủ từ "conjure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quicken Ngoại động từ

UK/ˈkwɪk(ə)n/US/ˈkwɪk(ə)n/

Nghĩa: Kích thích, gợi lên, nhen lên; khêu (ngọn lửa).

  • to quicken one's appetitekích thích sự thèm ăn

Xem đầy đủ từ "quicken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evocation Danh từ

US/ˌi.voʊ.ˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự gọi lên, sự gợi lên.

Xem đầy đủ từ "evocation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gợi lên tiếng Anh là gì?

"gợi lên" trong tiếng Anh là evoke (ngoại động từ), conjure (động từ), quicken (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.