TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjure

UK/ˈkʌn.d͡ʒə/ US/ˈkɑn.d͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

conjure nghĩa là làm trò ảo thuật, làm phép phù thuỷ.

Nghĩa của conjure

Động từ

  1. Làm trò ảo thuật.
    • to conjure a rabbit out of an hatlàm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra
  2. Làm phép phù thuỷ.
  3. Gọi hồn, làm hiện hồn.
    • to conjure up the spirits of the deadgọi hồn người chết
  4. Gợi lên.
    • to conjure up visions of the pastgợi lên những hình ảnh của quá khứ
  5. Trịnh trọng kêu gọi.

Dạng từ của conjure

Ngôi thứ ba số ítconjures
Hiện tại phân từ (-ing)conjuring
Quá khứ phân từconjured
Quá khứconjured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjure

Đồng nghĩa

Họ từ của conjure

Cụm từ, thành ngữ với conjure

  • conjure man — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lão phù thuỷ.
  • conjure woman — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mụ phù thuỷ.
  • a name of conjure with — Người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng.

Câu hỏi thường gặp

conjure nghĩa là gì?

conjure (động từ) nghĩa là làm trò ảo thuật, làm phép phù thuỷ.

conjure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjure: giọng Anh (UK) /ˈkʌn.d͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.d͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.