conjure
UK/ˈkʌn.d͡ʒə/
US/ˈkɑn.d͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
conjure nghĩa là làm trò ảo thuật, làm phép phù thuỷ.
Nghĩa của conjure
Động từ
- Làm trò ảo thuật.
- to conjure a rabbit out of an hatlàm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra
- Làm phép phù thuỷ.
- Gọi hồn, làm hiện hồn.
- to conjure up the spirits of the deadgọi hồn người chết
- Gợi lên.
- to conjure up visions of the pastgợi lên những hình ảnh của quá khứ
- Trịnh trọng kêu gọi.
Dạng từ của conjure
| Ngôi thứ ba số ít | conjures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conjuring |
| Quá khứ phân từ | conjured |
| Quá khứ | conjured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjure
Đồng nghĩa
Họ từ của conjure
Cụm từ, thành ngữ với conjure
- conjure man — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lão phù thuỷ.
- conjure woman — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mụ phù thuỷ.
- a name of conjure with — Người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp
conjure nghĩa là gì?
conjure (động từ) nghĩa là làm trò ảo thuật, làm phép phù thuỷ.
conjure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjure: giọng Anh (UK) /ˈkʌn.d͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.d͡ʒɚ/.