quicken
UK/ˈkwɪk(ə)n/
US/ˈkwɪk(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
quicken nghĩa là làm tăng nhanh, đẩy mạnh, làm sống lại, làm tươi lại.
Nghĩa của quicken
Ngoại động từ
- Làm tăng nhanh, đẩy mạnh.
- Làm sống lại, làm tươi lại.
- Làm hoạt động, làm nhộn lên, làm sôi nổi lên.
- Kích thích, gợi lên, nhen lên; khêu (ngọn lửa).
- to quicken one's appetitekích thích sự thèm ăn
Nội động từ
- Tăng tốc độ nhanh hơn.
- the pulse quickenedmạch đập nhanh hơn
- Sống lại, tươi lại.
- Hoạt động, nhộn lên, sôi nổi lên.
- Bắt đầu cảm thấy thai đạp trong bụng (người đàn bà có mang).
Dạng từ của quicken
| Ngôi thứ ba số ít | quickens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quickening |
| Quá khứ phân từ | quickened |
| Quá khứ | quickened |
| Số nhiều | quickens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quicken
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quicken nghĩa là gì?
quicken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tăng nhanh, đẩy mạnh, làm sống lại, làm tươi lại.
quicken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quicken: giọng Anh (UK) /ˈkwɪk(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪk(ə)n/.