Ghế tiếng Anh là gì?
"ghế" trong tiếng Anh là seat (danh từ), chair (danh từ), place (danh từ).
seat Danh từ
UK/siːt/US/siːt/
Nghĩa: Ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi.
- Is there a vacant seat?Có ghế nào trống không?
- Chairs and sofas are different types of seat.Ghế và ghế sofa là các loại ghế ngồi khác nhau.
chair Danh từ
UK/t͡ʃɛə/US/t͡ʃɛɚ/
Nghĩa: Ghế.
- I love this chair.Tôi thích chiếc ghế này.
- Tom grabbed a chair.Tom đã cầm lấy cái ghế.
place Danh từ
UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/
Nghĩa: ghế
box Danh từ
UK/bɒks/US/bɑks/
Nghĩa: Ghế (ở toà án, cho quan toà, nhân chứng...).
row Danh từ
UK/ɹəʊ/US/ɹoʊ/
Nghĩa: Hàng ghế (trong rạp hát...).
- in the front rowở hàng ghế đầu
Câu hỏi thường gặp
Ghế tiếng Anh là gì?
"ghế" trong tiếng Anh là seat (danh từ), chair (danh từ), place (danh từ).