Giải nghĩa tiếng Anh là gì?
"giải nghĩa" trong tiếng Anh là explain (động từ), explicate (ngoại động từ), elucidate.
explain Động từ
UK/ɪkˈspleɪn/US/ɪkˈspleɪn/
Nghĩa: Giảng, giảng giải, giải nghĩa.
explicate Ngoại động từ
UK/ˈɛk.splɪˌkeɪt/
Nghĩa: Giảng, giải nghĩa, giải thích.
elucidate
UK/ɪˈl(j)uːsɪdeɪt/US/əˈlusəˌdeɪt/
expound Động từ
UK/ɪkˈspaʊnd/US/ɪkˈspaʊnd/
Nghĩa: Giải thích dẫn giải, giải nghĩa.
explanation Danh từ
UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.
explainer Danh từ
UK/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/US/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/
Nghĩa: Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa.
construing Danh từ
UK/kənˈstɹuːɪŋ/US/kənˈstɹuːɪŋ/
Nghĩa: Sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...).
Câu hỏi thường gặp
Giải nghĩa tiếng Anh là gì?
"giải nghĩa" trong tiếng Anh là explain (động từ), explicate (ngoại động từ), elucidate.