Giải thưởng tiếng Anh là gì?
"giải thưởng" trong tiếng Anh là prize (danh từ), award (danh từ), trophy (danh từ).
prize Danh từ
UK/ˈpɹaɪ̯z/US/ˈpɹaɪ̯z/
Nghĩa: Giải thưởng, phần thưởng.
- Helen has won the prize.Helan đã thắng giải thưởng.
- He didn't jump high enough to win a prize.Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.
award Danh từ
UK/əˈwɔːd/US/əˈwɔɹd/
Nghĩa: giải thưởng, phần thưởng
trophy Danh từ
UK/tɹə.fi/US/tɹə.fi/
Nghĩa: Giải thưởng, cúp.
- tennis trophiesnhững giải thưởng quần vợt
garland Danh từ
UK/ˈɡɑː.lənd/US/ˈɡɑɹ.lənd/
Nghĩa: Sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng.
- to win (carry away) the garlandđắc thắng
Câu hỏi thường gặp
Giải thưởng tiếng Anh là gì?
"giải thưởng" trong tiếng Anh là prize (danh từ), award (danh từ), trophy (danh từ).