TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy tiếng Anh là gì?

"giấy" trong tiếng Anh là paper (danh từ), note (danh từ), ticket (danh từ).

paper Danh từ

UK/ˈpeɪ̯.pə/US/ˈpeɪ̯.pəɹ/

Nghĩa: Giấy.

  • There's very little paper left.Còn rất ít giấy thừa.
  • Where can I get toilet paper?Tôi có thể lấy giấy vệ sinh ở đâu?

Xem đầy đủ từ "paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

note Danh từ

UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/

Nghĩa: Phiếu, giấy.

  • promisorry notegiấy hẹn trả tiền

Xem đầy đủ từ "note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ticket Danh từ

UK/ˈtɪk.ɪt/US/ˈtɪk.ɪt/

Nghĩa: Giấy (giấy phép, giấy mời...).

  • free ticketgiấy mời; giấy ưu tiên ra vào

Xem đầy đủ từ "ticket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tissue

UK/ˈtɪs.juː/US/ˈtɪʃ.(j)u/

Xem đầy đủ từ "tissue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Anh là gì?

"giấy" trong tiếng Anh là paper (danh từ), note (danh từ), ticket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.