Giấy tiếng Anh là gì?
"giấy" trong tiếng Anh là paper (danh từ), note (danh từ), ticket (danh từ).
paper Danh từ
UK/ˈpeɪ̯.pə/US/ˈpeɪ̯.pəɹ/
Nghĩa: Giấy.
- There's very little paper left.Còn rất ít giấy thừa.
- Where can I get toilet paper?Tôi có thể lấy giấy vệ sinh ở đâu?
note Danh từ
UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/
Nghĩa: Phiếu, giấy.
- promisorry notegiấy hẹn trả tiền
ticket Danh từ
UK/ˈtɪk.ɪt/US/ˈtɪk.ɪt/
Nghĩa: Giấy (giấy phép, giấy mời...).
- free ticketgiấy mời; giấy ưu tiên ra vào
tissue
UK/ˈtɪs.juː/US/ˈtɪʃ.(j)u/
Câu hỏi thường gặp
Giấy tiếng Anh là gì?
"giấy" trong tiếng Anh là paper (danh từ), note (danh từ), ticket (danh từ).