Giấy thông hành tiếng Anh là gì?
"giấy thông hành" trong tiếng Anh là passport (danh từ), laissez-passer (danh từ), sea-letter (danh từ).
passport Danh từ
UK/ˈpɑːspɔːt/US/ˈpæspɔɹt/
Nghĩa: hộ chiếu, giấy thông hành
laissez-passer Danh từ
UK/ˌlɛseɪ ˈpɑːseɪ/US/ˌlɛseɪ ˈpɑːseɪ/
Nghĩa: Giấy thông hành.
sea-letter Danh từ
US/ˈsi.ˈlɛ.tɜː/
Nghĩa: Giấy chứng minh, giấy thông hành (của một tàu trung lập trong chiến tranh).
pass Danh từ
UK/pɑːs/US/pɑːs/
Nghĩa: Giấy phép, giấy thông hành; giấy đi xe lửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền ((cũng) free pass); thẻ ra vào (triển lãm...); vé mời (xem hát...).
protection Danh từ
UK/pɹəˈtɛkʃn̩/US/pɹəˈtɛkʃn̩/
Nghĩa: Giấy thông hành.
Câu hỏi thường gặp
Giấy thông hành tiếng Anh là gì?
"giấy thông hành" trong tiếng Anh là passport (danh từ), laissez-passer (danh từ), sea-letter (danh từ).