Giặt tiếng Anh là gì?
"giặt" trong tiếng Anh là wash (động từ), buck (ngoại động từ), launder.
wash Động từ
UK/wɒʃ/US/wɑʃ/
Nghĩa: rửa, giặt
- Wash before first wearing.Giặt trước khi mặc lần đầu.
- to send clothes to the washđem giặt quần áo
buck Ngoại động từ
UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/
Nghĩa: Giặt; nấu (quần áo).
launder
UK/ˈlɔːndə/US/ˈlɔndɚ/
washer Danh từ
UK/ˈwɒʃə(ɹ)/US/ˈwɑʃɚ/
Nghĩa: Người giặt, người rửa.
Câu hỏi thường gặp
Giặt tiếng Anh là gì?
"giặt" trong tiếng Anh là wash (động từ), buck (ngoại động từ), launder.