Giống như thật tiếng Anh là gì?
"giống như thật" trong tiếng Anh là lively (tính từ), lifelike (tính từ), speak (nội động từ).
lively Tính từ
UK/ˈlaɪv.li/US/ˈlaɪv.li/
Nghĩa: Sống, sinh động, giống như thật.
- a lively portraitmột bức chân dung giống như thật
- a lively novelmột cuốn tiểu thuyết sinh động
lifelike Tính từ
UK/ˈlaɪflaɪk/US/ˈlaɪflaɪk/
Nghĩa: Giống như thật.
speak Nội động từ
UK/spiːk/US/spik/
Nghĩa: Giống như thật, trông giống như thật.
- this portrait speaksbức ảnh giống như thật
spake Nội động từ
UK/speɪk/US/speɪk/
Nghĩa: Giống như thật, trông giống như thật.
- this portrait speaksbức ảnh giống như thật
lifelikeness Danh từ
US/ˈlɑɪf.ˌlɑɪk.nəs/
Nghĩa: Sự giống như thật.
spoken Nội động từ
UK/ˈspəʊ.k(ə)n/US/ˈspoʊ.kən/
Nghĩa: Giống như thật, trông giống như thật.
- this portrait speaksbức ảnh giống như thật
Câu hỏi thường gặp
Giống như thật tiếng Anh là gì?
"giống như thật" trong tiếng Anh là lively (tính từ), lifelike (tính từ), speak (nội động từ).