speak
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/spiːk/
US/spik/
giọng máy của trình duyệt
speak nghĩa là nói, nói với, nói chuyện, nói lên.
Nghĩa của speak
Nội động từ
- Nói.
- to learn to speaktập nói
- Nói với, nói chuyện, nói lên.
- I will speak to him about ittôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
- actions speak louder than wordsviệc làm nói lên nhiều hơn lời nói
- Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
- Sủa (chó).
- Nổ (súng).
- Kêu (nhạc khí).
- Giống như thật, trông giống như thật.
- this portrait speaksbức ảnh giống như thật
Ngoại động từ
- Nói (một thứ tiếng).
- he can speak Englishnó nói được tiếng Anh
- Nói, nói lên.
- to speak the truthnói sự thật
- Nói rõ, chứng tỏ.
- this speaks him generousđiều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
- Hàng hải Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).
Dạng từ của speak
| Ngôi thứ ba số ít | speaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | speaking |
| Quá khứ | spoke |
| Quá khứ phân từ | spoken |
| Số nhiều | speaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speak
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của speak
Cụm từ, thành ngữ với speak
- to speak at — Ám chỉ (ai).
- to speak for — Biện hộ cho (ai); Là người phát ngôn (của ai); Nói rõ, chứng minh cho.
- to speak of — Nói về, đề cập đến; viết đến.
- to speak out — Nói to, nói lớn; Nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình.
- to speak to — Nói về (điều gì) (với ai); Khẳng định (điều gì).
- to speak up — Nói to hơn; Nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình.
- to speak without book — Nói không cần sách, nhớ mà nói ra.
- speak at random — Nói bậy bạ.
- speak by the book — Nói có sách, mách có chứng.
- speak daggers to someone — Nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai.
- speak highly of somebody — Nói tốt về ai; ca ngợi ai.
- speak in one's beard — Nói lúng búng.
- speak like a book — Nói như sách.
- speak one's conscience — Nói thẳng, nói hết những ý nghĩ của mình không giấu giếm gì cả.
- speak one's mind — Nói thẳng, nghĩ gì nói nấy.
- speak through one's nose — Nói giọng mũi.
- speak under correction — Nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm.
- speak under one's breath — Nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào.
- speak volumes for — Nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn.
Câu ví dụ với speak
- My mom doesn't speak English very well. Mẹ tôi không nói tiếng anh giỏi
- I don't think she can speak French. Tôi không nghĩ cô ta có thể nói tiếng Pháp
- I want to speak about my love. Tôi muốn kể về tình yêu của tôi.
- Tom can speak English like a native. Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ.
- I need someone who can speak French. Tôi cần ai đó nói được tiếng Pháp.
- Why can Tom speak French so well? Sao Tom lại có thể nói tiếng Pháp giỏi đến thế?
- Tom can speak French better than you. Tom nói tiếng Pháp tốt hơn cậu.
- Tom's friends knew Tom couldn't speak French. Bạn bè của Tom đã biết Tom không thể nói được tiếng Pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
speak nghĩa là gì?
speak (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nói, nói với, nói chuyện, nói lên.
speak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speak: giọng Anh (UK) /spiːk/, giọng Mỹ (US) /spik/.