TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spoken

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspəʊ.k(ə)n/ US/ˈspoʊ.kən/ giọng máy của trình duyệt

spoken nghĩa là nói, nói với, nói chuyện, nói lên.

Nghĩa của spoken

Nội động từ

  1. Nói.
    • to learn to speaktập nói
  2. Nói với, nói chuyện, nói lên.
    • I will speak to him about ittôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
    • actions speak louder than wordsviệc làm nói lên nhiều hơn lời nói
  3. Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
  4. Sủa (chó).
  5. Nổ (súng).
  6. Kêu (nhạc khí).
  7. Giống như thật, trông giống như thật.
    • this portrait speaksbức ảnh giống như thật

Ngoại động từ

  1. Nói (một thứ tiếng).
    • he can speak Englishnó nói được tiếng Anh
  2. Nói, nói lên.
    • to speak the truthnói sự thật
  3. Nói rõ, chứng tỏ.
    • this speaks him generousđiều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
  4. Hàng hải Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).

Dạng từ của spoken

So sánh hơnmore spoken
So sánh nhấtmost spoken

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spoken

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của spoken

Cụm từ, thành ngữ với spoken

  • to speak at — Ám chỉ (ai).
  • to speak for — Biện hộ cho (ai); Là người phát ngôn (của ai); Nói rõ, chứng minh cho.
  • to speak of — Nói về, đề cập đến; viết đến.
  • to speak out — Nói to, nói lớn; Nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình.
  • to speak to — Nói về (điều gì) (với ai); Khẳng định (điều gì).
  • to speak up — Nói to hơn; Nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình.
  • to speak without book — Nói không cần sách, nhớ mà nói ra.

Câu ví dụ với spoken

  • I haven't spoken to him again since. Tôi chưa từng nói chuyện với anh ấy kể từ đó.
  • I haven't spoken to her again since. Tôi chưa từng nói chuyện với cô ấy kể từ đó.
  • A word spoken is past recalling. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
  • He has never spoken to a foreigner before. Anh ấy chưa bao giờ nói chuyện với người nước ngoài trước đây.
  • English is spoken in Canada. Tiếng Anh được nói ở Canađa.
  • Vietnamese is the third most spoken language in Texas. Tiếng Việt là ngôn ngữ được nói nhiều thứ ba ở Texas.
  • Anything that is too stupid to be spoken is sung. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
  • Where is English spoken? Tiếng Anh được dùng ở đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spoken nghĩa là gì?

spoken (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nói, nói với, nói chuyện, nói lên.

spoken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spoken: giọng Anh (UK) /ˈspəʊ.k(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈspoʊ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.