TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gia súc tiếng Anh là gì?

"gia súc" trong tiếng Anh là livestock (danh từ), cattle (danh từ), kye (danh từ).

livestock Danh từ

UK/ˈlaɪvstɒk/US/ˈlaɪvstɑk/

Nghĩa: thú nuôi, gia súc

Xem đầy đủ từ "livestock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cattle Danh từ

UK/ˈkætəl/US/ˈkætəl/

Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.

Xem đầy đủ từ "cattle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kye Danh từ

UK/kaɪ/US/kaɪ/

Nghĩa: Gia súc.

Xem đầy đủ từ "kye": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beast Danh từ

UK/biːst/US/biːst/

Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.

Xem đầy đủ từ "beast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gia súc tiếng Anh là gì?

"gia súc" trong tiếng Anh là livestock (danh từ), cattle (danh từ), kye (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.