Gia súc tiếng Anh là gì?
"gia súc" trong tiếng Anh là livestock (danh từ), cattle (danh từ), kye (danh từ).
livestock Danh từ
UK/ˈlaɪvstɒk/US/ˈlaɪvstɑk/
Nghĩa: thú nuôi, gia súc
cattle Danh từ
UK/ˈkætəl/US/ˈkætəl/
Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.
kye Danh từ
UK/kaɪ/US/kaɪ/
Nghĩa: Gia súc.
beast Danh từ
UK/biːst/US/biːst/
Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.
Câu hỏi thường gặp
Gia súc tiếng Anh là gì?
"gia súc" trong tiếng Anh là livestock (danh từ), cattle (danh từ), kye (danh từ).