TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gian trá tiếng Anh là gì?

"gian trá" trong tiếng Anh là foul (phó từ), cunningly (phó từ), thievishly (phó từ).

foul Phó từ

UK/faʊl/US/faʊl/ giọng người thật

Nghĩa: Trái luật, gian trá, gian lận.

  • to hit foulđánh một cú trái luật
  • to play somebody foulchơi xỏ ai; gian trá đối với ai

Xem đầy đủ từ "foul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cunningly Phó từ

US/ˈkə.nɪŋ.li/ giọng người thật

Nghĩa: Xảo trá, gian trá.

Xem đầy đủ từ "cunningly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thievishly Phó từ

US/ˈθi.vɪʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộm cắp, gian trá.

Xem đầy đủ từ "thievishly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deceitful

UK/dɪˈsiːtfʊl/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "deceitful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fraud Danh từ

UK/ˈfɹɔːd/US/ˈfɹɔd/ giọng người thật

Nghĩa: Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.

  • to get money by fraudkiếm tiền bằng cách lừa gạt

Xem đầy đủ từ "fraud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twister Danh từ

UK/ˈtwɪstə/US/ˈtwɪstəɹ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quanh co, người gian trá, kẻ lừa bịp.

Xem đầy đủ từ "twister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

double-face Danh từ

US/ˈdə.bəl.ˈfeɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gian trá; sự phản phúc.

Xem đầy đủ từ "double-face": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prodition Danh từ

UK/pɹəʊˈdɪʃən/US/pɹoʊˈdɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bạo nghịch, sự gian trá.

Xem đầy đủ từ "prodition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trickiness Danh từ

US/ˈtrɪ.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò bịp bợm, trò xảo trá; tính gian trá, tính quỷ quyệt.

Xem đầy đủ từ "trickiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gian trá tiếng Anh là gì?

"gian trá" trong tiếng Anh là foul (phó từ), cunningly (phó từ), thievishly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "foul": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cunningly": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "fraud": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.