TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giao hàng tiếng Anh là gì?

"giao hàng" trong tiếng Anh là delivery (danh từ), deliver, livraison (danh từ).

delivery Danh từ

UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/

Nghĩa: Sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng.

  • Delivery jobs are statistically more dangerous than being a police officer.Nghề giao hàng nguy hiểm hơn sĩ quan cảnh sát về mặt thống kê.
  • the early (first) deliverylần phát thư thứ nhất trong ngày

Xem đầy đủ từ "delivery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliver

UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/

Xem đầy đủ từ "deliver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

livraison Danh từ

Nghĩa: Sự giao hàng.

Xem đầy đủ từ "livraison": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliverer Danh từ

US/dɪ.ˈlɪ.vɜ.ːɜː/

Nghĩa: Người giao hàng.

Xem đầy đủ từ "deliverer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giao hàng tiếng Anh là gì?

"giao hàng" trong tiếng Anh là delivery (danh từ), deliver, livraison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.