Hàm ơn tiếng Anh là gì?
"hàm ơn" trong tiếng Anh là owe (động từ), indebted (tính từ), obligation (danh từ).
owe Động từ
UK/əʊ/US/oʊ/
Nghĩa: Nợ, hàm ơn.
- I owe you for your servicestôi chịu ơn anh về những việc anh giúp
indebted Tính từ
UK/ɪnˈdɛtɪd/US/ɪnˈdɛtɪd/
Nghĩa: Mang ơn, đội ơn, hàm ơn.
- I am greatly indebted to you for your kindnesstôi rất đội ơn lòng tốt của ông
obligation Danh từ
UK/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/US/ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/
Nghĩa: Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.
- to be under an obligationchịu ơn
- to repay an obligationtrả ơn
indebtedness Danh từ
UK/ɪnˈdɛtɪdnəs/
Nghĩa: Sự mang ơn, sự hàm ơn.
obligee Danh từ
US/ˌɑː.blə.ˈdʒi/
Nghĩa: Người mang ơn, người hàm ơn.
Câu hỏi thường gặp
Hàm ơn tiếng Anh là gì?
"hàm ơn" trong tiếng Anh là owe (động từ), indebted (tính từ), obligation (danh từ).