TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hàm ơn tiếng Anh là gì?

"hàm ơn" trong tiếng Anh là owe (động từ), indebted (tính từ), obligation (danh từ).

owe Động từ

UK/əʊ/US/oʊ/

Nghĩa: Nợ, hàm ơn.

  • I owe you for your servicestôi chịu ơn anh về những việc anh giúp

Xem đầy đủ từ "owe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indebted Tính từ

UK/ɪnˈdɛtɪd/US/ɪnˈdɛtɪd/

Nghĩa: Mang ơn, đội ơn, hàm ơn.

  • I am greatly indebted to you for your kindnesstôi rất đội ơn lòng tốt của ông

Xem đầy đủ từ "indebted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obligation Danh từ

UK/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/US/ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/

Nghĩa: Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.

  • to be under an obligationchịu ơn
  • to repay an obligationtrả ơn

Xem đầy đủ từ "obligation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indebtedness Danh từ

UK/ɪnˈdɛtɪdnəs/

Nghĩa: Sự mang ơn, sự hàm ơn.

Xem đầy đủ từ "indebtedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obligee Danh từ

US/ˌɑː.blə.ˈdʒi/

Nghĩa: Người mang ơn, người hàm ơn.

Xem đầy đủ từ "obligee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hàm ơn tiếng Anh là gì?

"hàm ơn" trong tiếng Anh là owe (động từ), indebted (tính từ), obligation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.