TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hình quạt tiếng Anh là gì?

"hình quạt" trong tiếng Anh là sector (danh từ), fan-like (tính từ), flabellate (tính từ).

sector Danh từ

US/ˈsɛk.təɹ/

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "sector": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fan-like Tính từ

US/ˈfæn.ˈlɑɪk/

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "fan-like": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flabellate Tính từ

UK/fləˈbɛlət/US/fləˈbɛlət/

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "flabellate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flabelliform Tính từ

US/flə.ˈbɛ.lə.ˌfɔrm/

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "flabelliform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sectoral Tính từ

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "sectoral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sectorial Tính từ

US/sɛk.ˈtɔr.i.əl/

Nghĩa: Hình quạt.

Xem đầy đủ từ "sectorial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình quạt tiếng Anh là gì?

"hình quạt" trong tiếng Anh là sector (danh từ), fan-like (tính từ), flabellate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.