TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hình thái tiếng Anh là gì?

"hình thái" trong tiếng Anh là form (danh từ), shape, species (danh từ).

form Danh từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/ giọng người thật

Nghĩa: Hình thức, hình thái.

  • form and contenthình thức và nội dung

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shape

UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "shape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

species Danh từ

UK/ˈspiːʃiːz/US/ˈspiːʃiːz/ giọng người thật

Nghĩa: Dạng, hình thái.

Xem đầy đủ từ "species": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complexion Danh từ

US/kəmˈplɛkʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện.

  • this great victory changed the complexion of the warthắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh

Xem đầy đủ từ "complexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình thái tiếng Anh là gì?

"hình thái" trong tiếng Anh là form (danh từ), shape, species (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "form": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "shape": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "species": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "complexion": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.