TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shape

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃeɪ̯p/ US/ˈʃeɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

shape nghĩa là hình, hình dạng, nặn, đẽo.

Nghĩa của shape

Danh từ

  1. Hình, hình dạng, hình thù.
    • spherical in shapecó dáng hình cầu
    • a monster in human shapecon quỷ hình người
  2. Sự thể hiện cụ thể.
    • intention took shape in actioný định thể hiện bằng hành động
  3. Loại, kiểu, hình thức.
    • a reward in the shape of a sum of moneysự thưởng công dưới hình thức một món tiền
  4. Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
    • to get one's ideas into shapesắp xếp ý kiến của mình cho gọn ghẽ
  5. Bóng, bóng ma.
    • a shape loomed through the mistcó một bóng người hiện ra mờ mờ trong sương mù
  6. Khuôn, mẫu.
  7. Thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn.
  8. Các (đê) đôn.

Động từ

  1. Nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình.
    • to shape clay into a potnặn đất thành một cái lọ
  2. Uốn nắn.
    • to shape somebody's characteruốn nắn tính nết ai
  3. Đặt ra, thảo ra (kế hoạch).
  4. Định đường, định hướng.
    • to shape one's courseđịnh hướng đi của mình, (nghĩa bóng) làm chủ vận mệnh mình
  5. Hình thành, thành hình.
    • an idea shapes in his mindmột ý kiến hình thành trong óc anh ta
  6. Có triển vọng.
    • to shape wellcó triển vọng phát triển tốt, có chiều phát triển tốt

Dạng từ của shape

Số nhiềushapes
Ngôi thứ ba số ítshapes
Hiện tại phân từ (-ing)shaping
Quá khứshaped
Quá khứ phân từshaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shape

Đồng nghĩa

Họ từ của shape

Cụm từ, thành ngữ với shape

  • to be in good shape — Dư sức, sung sức.
  • to lose shape — Trở thành méo mó; không còn ra hình thù gì.
  • to lick into shape — Nặn thành hình; (Nghĩa bóng) Làm cho trông được; làm cho có hiệu lực; huấn luyện cho dùng được.
  • take shape — định hình, thành hình.

Câu ví dụ với shape

  • Their scope and shape is unclear. Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
  • Pull into shape after washing. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
  • All of the cookies are in the shape of stars. Tất cả bánh quy hình ngôi sao
  • The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape. Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.
  • If the world weren't in the shape it is now, I could trust anyone. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.
  • He shaped the statue from clay. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
  • It's oval-shaped. Nó có hình ô-van.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shape nghĩa là gì?

shape (danh từ, động từ) nghĩa là hình, hình dạng, nặn, đẽo.

shape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shape: giọng Anh (UK) /ˈʃeɪ̯p/, giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ̯p/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.