Hói tiếng Anh là gì?
"hói" trong tiếng Anh là bald (tính từ), calvous (tính từ), stream.
bald Tính từ
UK/bɔːld/US/bɔld/
Nghĩa: Hói (đầu).
- I'm bald.Tôi bị hói
- Are you bald?Bạn có hói không?
calvous Tính từ
UK/ˈkælvəs/US/ˈkælvəs/
Nghĩa: Hói, trọc.
stream
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
creek
UK/ˈkɹiːk/US/ˈkɹiːk/
porriginous Tính từ
Nghĩa: Hói.
tonsured Tính từ
US/ˈtɑːnt.ʃɜːd/
Nghĩa: Hói; hói đầu; hói trán.
Câu hỏi thường gặp
Hói tiếng Anh là gì?
"hói" trong tiếng Anh là bald (tính từ), calvous (tính từ), stream.