Hú tiếng Anh là gì?
"hú" trong tiếng Anh là howl (động từ), halloo (thán từ), tally-ho (thán từ).
howl Động từ
UK/ˈhaʊ̯l/US/ˈhaʊ̯l/ giọng người thật
Nghĩa: hú, tru
halloo Thán từ
UK/həˈluː/US/həˈluː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý).
tally-ho Thán từ
US/ˈtæ.li.ˈhoʊ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hú.
tu-whit Nội động từ
Nghĩa: Kêu, hú (cú).
tu-whoo Nội động từ
Nghĩa: Kêu, hú (cú).
wail
UK/weɪl/US/weɪl/ giọng người thật
attraction Danh từ
UK/əˈtɹækʃn̩/US/əˈtɹækʃn̩/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hú; sức hút.
- mutual attractionsự hút lẫn nhau
- terrestrial attractionsức hút của trái đất
Câu hỏi thường gặp
Hú tiếng Anh là gì?
"hú" trong tiếng Anh là howl (động từ), halloo (thán từ), tally-ho (thán từ).