TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hương tiếng Anh là gì?

"hương" trong tiếng Anh là incense (danh từ), shower-bath (danh từ), scent.

incense Danh từ

UK/ˈɪnsɛn(t)s/US/ˈɪnsɛn(t)s/

Nghĩa: Nhang, hương, trầm.

  • an incense burnerngười thắp hương; lư hương

Xem đầy đủ từ "incense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shower-bath Danh từ

US/ˈʃɑʊ.ər.ˈbæθ/

Nghĩa: Hương (sen) (để tắm); buồng tắm hương sen.

Xem đầy đủ từ "shower-bath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scent

UK/sɛnt/US/sɛnt/

  • I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air.Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.
  • Your natural scent wraps around me like a warm hug.Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.

Xem đầy đủ từ "scent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fragrance

UK/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/US/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/

Xem đầy đủ từ "fragrance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

township

UK/ˈtaʊnʃɪp/

Xem đầy đủ từ "township": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hương tiếng Anh là gì?

"hương" trong tiếng Anh là incense (danh từ), shower-bath (danh từ), scent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.