Hương tiếng Anh là gì?
"hương" trong tiếng Anh là incense (danh từ), shower-bath (danh từ), scent.
incense Danh từ
UK/ˈɪnsɛn(t)s/US/ˈɪnsɛn(t)s/
Nghĩa: Nhang, hương, trầm.
- an incense burnerngười thắp hương; lư hương
shower-bath Danh từ
US/ˈʃɑʊ.ər.ˈbæθ/
Nghĩa: Hương (sen) (để tắm); buồng tắm hương sen.
scent
UK/sɛnt/US/sɛnt/
- I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air.Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.
- Your natural scent wraps around me like a warm hug.Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.
fragrance
UK/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/US/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/
township
UK/ˈtaʊnʃɪp/
Câu hỏi thường gặp
Hương tiếng Anh là gì?
"hương" trong tiếng Anh là incense (danh từ), shower-bath (danh từ), scent.