Hệ thống tiếng Anh là gì?
"hệ thống" trong tiếng Anh là system (danh từ), frame (danh từ), sell-through (danh từ).
system Danh từ
UK/ˈsɪstəm/US/ˈsɪstəm/
Nghĩa: Hệ thống; chế độ.
- Just how bad is this system?Hệ thống này tệ cỡ nào thế?
- Our education system is very poor.Hệ thống giáo dục của chúng tôi còn rất yếu kém.
frame Danh từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự.
- the frame of societycơ cấu xã hội; thứ tự xã hội
- the frame of governmentcơ cấu chính phủ
sell-through Danh từ
Nghĩa: (một sản phẩm, vật phẩm, sản vật) được khách hàng, người tiêu thụ mua vào từ một chỗ tiêu thụ, hệ thống, cửa hàng bán lẻ
method Danh từ
UK/ˈmɛθəd/US/ˈmɛθəd/
Nghĩa: Thứ tự; hệ thống.
- a man of methodmột người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
network Danh từ
UK/ˈnɛt.wɜːk/US/ˈnɛt.wɝk/
Nghĩa: Mạng lưới, hệ thống.
- a network of railwaysmạng lưới đường sắt
- a network of canalshệ thống sông đào
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống tiếng Anh là gì?
"hệ thống" trong tiếng Anh là system (danh từ), frame (danh từ), sell-through (danh từ).