Hối tiếc tiếng Anh là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Anh là regret (động từ), rue (ngoại động từ), regretfully (phó từ).
regret Động từ
UK/ɹɪˈɡɹɛt/US/ɹɪˈɡɹɛt/
Nghĩa: hối tiếc, hối hận
- Love's pleasure is ephemeral; regret eternal.Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời
- I regret being unable to cametôi tiếc là không thể đến được
rue Ngoại động từ
UK/ɹuː/US/ɹu/
Nghĩa: Hối hận, ăn năn, hối tiếc.
regretfully Phó từ
US/rɪ.ˈɡrɛt.fə.li/
Nghĩa: Hối tiếc; buồn rầu.
regretful Tính từ
US/rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/
Nghĩa: Hối tiếc, ân hận.
compunction Danh từ
UK/kəmˈpʌŋk.ʃən/US/kəmˈpʌŋk.ʃən/
Nghĩa: Sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếc.
- to be seized with compunctionhối hận
- without any compunctionkhông ân hận một chút nào cả
Câu hỏi thường gặp
Hối tiếc tiếng Anh là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Anh là regret (động từ), rue (ngoại động từ), regretfully (phó từ).