Hồi phục lại tiếng Anh là gì?
"hồi phục lại" trong tiếng Anh là renew (ngoại động từ), resume (ngoại động từ), renovate (ngoại động từ).
renew Ngoại động từ
UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/
Nghĩa: Hồi phục lại, làm hồi lại.
resume Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
- to resume one's spiritslấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
- to resume a territorychiếm lại một lãnh thổ
renovate Ngoại động từ
UK/ˈɹɛn.nə(ʊ).veɪt/US/ˈɹɛn.ə.veɪt/
Nghĩa: Hồi phục lại, làm hồi sức lại.
lift up one's head Cụm từ
Nghĩa: Hồi phục lại.
Xem đầy đủ từ "lift up one's head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
resumption Danh từ
US/rɪ.ˈzəɱ.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại.
Câu hỏi thường gặp
Hồi phục lại tiếng Anh là gì?
"hồi phục lại" trong tiếng Anh là renew (ngoại động từ), resume (ngoại động từ), renovate (ngoại động từ).