TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hợp chất tiếng Anh là gì?

"hợp chất" trong tiếng Anh là compound (danh từ), chemical compound (danh từ), composite (danh từ).

compound Danh từ

UK/ˈkɒmpaʊnd/US/kəmˈpaʊnd/

Nghĩa: Hợp chất.

  • organic compoundhợp chất hữu cơ

Xem đầy đủ từ "compound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chemical compound Danh từ

Nghĩa: Hợp chất.

Xem đầy đủ từ "chemical compound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

composite Danh từ

UK/ˈkɒmpəzɪt/US/kəmˈpɑzɪt/

Nghĩa: Hợp chất.

Xem đầy đủ từ "composite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

combination Danh từ

UK/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/US/ˌkɑmbɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Hợp chất.

  • unstable combinationhợp chất không bền

Xem đầy đủ từ "combination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hợp chất tiếng Anh là gì?

"hợp chất" trong tiếng Anh là compound (danh từ), chemical compound (danh từ), composite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.