Hợp chất tiếng Anh là gì?
"hợp chất" trong tiếng Anh là compound (danh từ), chemical compound (danh từ), composite (danh từ).
compound Danh từ
UK/ˈkɒmpaʊnd/US/kəmˈpaʊnd/
Nghĩa: Hợp chất.
- organic compoundhợp chất hữu cơ
chemical compound Danh từ
Nghĩa: Hợp chất.
composite Danh từ
UK/ˈkɒmpəzɪt/US/kəmˈpɑzɪt/
Nghĩa: Hợp chất.
combination Danh từ
UK/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/US/ˌkɑmbɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Hợp chất.
- unstable combinationhợp chất không bền
Câu hỏi thường gặp
Hợp chất tiếng Anh là gì?
"hợp chất" trong tiếng Anh là compound (danh từ), chemical compound (danh từ), composite (danh từ).