combination
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
US/ˌkɑmbɪˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
combination nghĩa là sự kết hợp, sự phối hợp, sự hoá hợp.
Nghĩa của combination
Danh từ
- Sự kết hợp, sự phối hợp.
- combination of colourssự phối hợp màu sắc
- Hoá học Sự hoá hợp.
- chemical combinationsự hoá hợp
- Hoá học Hợp chất.
- unstable combinationhợp chất không bền
- Toán học Sự tổ hợp.
- Số bí mật của khóa.
- Số nhiều Bộ quần áo vệ sinh may liền.
- Hội, tập đoàn, nghiệp đoàn.
- right of combinationquyền lập hội
- Xe mô tô thùng.
Dạng từ của combination
| Số nhiều | combinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combination
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của combination
Cụm từ, thành ngữ với combination
- combination bar — Thanh tổ hợp.
- combination frequency — Tần số tổ hợp.
- combination lock — Khóa tổ hợp.
Câu ví dụ với combination
- The second combination plate contains meat. Phần ăn thứ hai có chứa thịt.
- Here you can see beautiful colour combinations. Bạn có thể thấy ở đây một số cách kết hợp màu sắc đẹp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
combination nghĩa là gì?
combination (danh từ) nghĩa là sự kết hợp, sự phối hợp, sự hoá hợp.
combination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combination: giọng Anh (UK) /ˌkɒmbɪˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmbɪˈneɪʃən/.