TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ha ha tiếng Anh là gì?

"ha ha" trong tiếng Anh là ha (thán từ), aha (thán từ), hah (thán từ).

ha Thán từ

UK/hɑː/US/hɑː/ giọng người thật

Nghĩa: A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).

  • A-ha-ha-ha! What a blunder!A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!

Xem đầy đủ từ "ha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aha Thán từ

UK/ɑːhɑː/ giọng người thật

Nghĩa: A ha!, ha ha!

Xem đầy đủ từ "aha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hah Thán từ

UK/hɑː˨˦/US/hɑː˨˦/ giọng máy

Nghĩa: A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).

Xem đầy đủ từ "hah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haha Thán từ

Nghĩa: Ha ha, há há, hi hi, hí hí, hờ hờ, hô hố.

Xem đầy đủ từ "haha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ha ha tiếng Anh là gì?

"ha ha" trong tiếng Anh là ha (thán từ), aha (thán từ), hah (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "ha": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "aha": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.