TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiện đại hoá tiếng Anh là gì?

"hiện đại hoá" trong tiếng Anh là modernize (ngoại động từ), update (ngoại động từ), modernise (ngoại động từ).

modernize Ngoại động từ

UK/ˈmɒdənaɪz/US/ˈmɑdɚnaɪz/

Nghĩa: Hiện đại hoá; đổi mới.

Xem đầy đủ từ "modernize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

update Ngoại động từ

UK/ˈʌp.deɪt/US/ˈʌp.deɪt/

Nghĩa: Làm cho cập nhật, hiện đại hoá.

Xem đầy đủ từ "update": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

modernise Ngoại động từ

UK/ˈmɒdənaɪz/

Nghĩa: Hiện đại hoá; đổi mới.

Xem đầy đủ từ "modernise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

modernization Danh từ

UK/ˌmɒdənɪˈzeɪʃn̩/US/ˌmɑdɚnɪˈzeɪʃn̩/

Nghĩa: Sự hiện đại hoá; sự đổi mới.

Xem đầy đủ từ "modernization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

streamline Động từ

UK/ˈstriːmlaɪn/US/ˈstriːmlaɪn/

Nghĩa: hiện đại hoá

Xem đầy đủ từ "streamline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aggiornamento Danh từ

UK/əˌdʒɔːnəˈmɛntəʊ/US/əˌd͡ʒɔɹnəˈmɛntoʊ/

Nghĩa: Sự hiện đại hoá.

Xem đầy đủ từ "aggiornamento": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

modernizer Danh từ

US/ˈmɑː.dɜː.ˌnɑɪ.zɜː/

Nghĩa: Người hiện đại hoá; người đổi mới (cái gì...).

Xem đầy đủ từ "modernizer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện đại hoá tiếng Anh là gì?

"hiện đại hoá" trong tiếng Anh là modernize (ngoại động từ), update (ngoại động từ), modernise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.