Hiệp ước tiếng Anh là gì?
"hiệp ước" trong tiếng Anh là treaty (danh từ), pact (danh từ), covenant (danh từ).
treaty Danh từ
UK/ˈtɹiːti/US/ˈtɹiti/
Nghĩa: Hiệp ước.
- The treaty is now a dead letter.Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực.
- a peace treatymột hiệp ước hoà bình
pact Danh từ
UK/pækt/US/pækt/
Nghĩa: Hiệp ước, công ước.
covenant Danh từ
UK/ˈkʌv.ən.ənt/US/ˈkʌv.ən.ənt/
Nghĩa: Hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...).
compact Danh từ
UK/ˈkɒmˌpækt/US/ˈkɑmˌpækt/
Nghĩa: Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- social compactkhế ước xã hội
concord Danh từ
UK/ˈkɒnkɔːd/US/ˈkɑnkɔɹd/
Nghĩa: Thoả ước, hiệp ước.
Câu hỏi thường gặp
Hiệp ước tiếng Anh là gì?
"hiệp ước" trong tiếng Anh là treaty (danh từ), pact (danh từ), covenant (danh từ).