pact
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pækt/
US/pækt/
giọng máy của trình duyệt
pact nghĩa là hiệp ước, công ước, điều ước.
Nghĩa của pact
Danh từ
- Hiệp ước, công ước.
Dạng từ của pact
| Số nhiều | pacts |
| Ngôi thứ ba số ít | pacts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pacting |
| Quá khứ phân từ | pacted |
| Quá khứ | pacted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pact
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pact
- Pact of Peace — Hiệp ước hoà bình.
Câu hỏi thường gặp
pact nghĩa là gì?
pact (danh từ) nghĩa là hiệp ước, công ước, điều ước.
pact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pact: giọng Anh (UK) /pækt/, giọng Mỹ (US) /pækt/.