TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pact

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pækt/ US/pækt/ giọng máy của trình duyệt

pact nghĩa là hiệp ước, công ước, điều ước.

Nghĩa của pact

Danh từ

  1. Hiệp ước, công ước.

Dạng từ của pact

Số nhiềupacts
Ngôi thứ ba số ítpacts
Hiện tại phân từ (-ing)pacting
Quá khứ phân từpacted
Quá khứpacted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pact

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pact

  • Pact of Peace — Hiệp ước hoà bình.

Câu hỏi thường gặp

pact nghĩa là gì?

pact (danh từ) nghĩa là hiệp ước, công ước, điều ước.

pact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pact: giọng Anh (UK) /pækt/, giọng Mỹ (US) /pækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.