TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treaty

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹiːti/ US/ˈtɹiti/ giọng máy của trình duyệt

treaty nghĩa là hiệp ước, sự thoả thuận, sự điều đình, điều ước.

Nghĩa của treaty

Danh từ

  1. Hiệp ước.
    • a peace treatymột hiệp ước hoà bình
    • to enter into a treaty; to make a treatyký hiệp ước
  2. Sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng.
    • to be in treaty with someone forđang điều đình với ai để
    • by private treatydo thoả thuận riêng

Dạng từ của treaty

Số nhiềutreaties
Ngôi thứ ba số íttreaties
Hiện tại phân từ (-ing)treatying
Quá khứ phân từtreatied
Quá khứtreatied

Họ từ của treaty

Câu ví dụ với treaty

  • The treaty is now a dead letter. Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

treaty nghĩa là gì?

treaty (danh từ) nghĩa là hiệp ước, sự thoả thuận, sự điều đình, điều ước.

treaty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treaty: giọng Anh (UK) /ˈtɹiːti/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹiti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.