Hiệu lệnh tiếng Anh là gì?
"hiệu lệnh" trong tiếng Anh là signal (danh từ), order, command.
signal Danh từ
UK/ˈsɪɡnəl/US/ˈsɪɡnəl/
Nghĩa: Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
- signals are made by day with flags and by night with lightsban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
- to give the signal for advancera hiệu tiến lên
order
UK/ˈɔː.də/US/ˈoɹ.dɚ/
command
UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/
directive
UK/daɪˈɹɛk.tɪv/US/dəˈɹɛk.tɪv/
Câu hỏi thường gặp
Hiệu lệnh tiếng Anh là gì?
"hiệu lệnh" trong tiếng Anh là signal (danh từ), order, command.