Hoà lẫn tiếng Anh là gì?
"hoà lẫn" trong tiếng Anh là mix (ngoại động từ), compound (ngoại động từ), commix (ngoại động từ).
mix Ngoại động từ
UK/ˈmɪks/US/ˈmɪks/
Nghĩa: Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn.
- to mix a dish of saladtrộn món rau xà lách
compound Ngoại động từ
UK/ˈkɒmpaʊnd/US/kəmˈpaʊnd/
Nghĩa: Pha, trộn, hoà lẫn.
- to compound a medicinepha thuốc
commix Ngoại động từ
US/kə.ˈmɪks/
Nghĩa: Hoà lẫn; pha trộn, hỗn hợp.
commingle Động từ
UK/kəˈmɪŋ.ɡəl/US/kəˈmɪŋ.ɡəl/
Nghĩa: Trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau).
interfuse Ngoại động từ
US/ˌɪn.tɜː.ˈfjuːz/
Nghĩa: Trộn, trộn lẫn, hoà lẫn.
commixture Danh từ
Nghĩa: Sự hoà lẫn, sự pha trộn, hỗn hợp.
interfusion Danh từ
Nghĩa: Sự trộn, sự trộn lẫn, sự hoà lẫn.
Câu hỏi thường gặp
Hoà lẫn tiếng Anh là gì?
"hoà lẫn" trong tiếng Anh là mix (ngoại động từ), compound (ngoại động từ), commix (ngoại động từ).