Hoa tai tiếng Anh là gì?
"hoa tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), ear-drop (danh từ), ear-ring (danh từ).
earring Danh từ
UK/ˈɪəɹɪŋ/US/ˈɪɹɪŋ/
Nghĩa: khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai
ear-drop Danh từ
US/ˈɪr.ˈdrɑːp/
Nghĩa: Hoa tai.
ear-ring Danh từ
US/ˈɪr.ˈrɪŋ/
Nghĩa: Hoa tai.
pendant Danh từ
UK/ˈpɛnd(ə)nt/US/ˈpɛnd(ə)nt/
Nghĩa: Hoa tai.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tai tiếng Anh là gì?
"hoa tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), ear-drop (danh từ), ear-ring (danh từ).