TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoa tai tiếng Anh là gì?

"hoa tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), ear-drop (danh từ), ear-ring (danh từ).

earring Danh từ

UK/ˈɪəɹɪŋ/US/ˈɪɹɪŋ/

Nghĩa: khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai

Xem đầy đủ từ "earring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ear-drop Danh từ

US/ˈɪr.ˈdrɑːp/

Nghĩa: Hoa tai.

Xem đầy đủ từ "ear-drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ear-ring Danh từ

US/ˈɪr.ˈrɪŋ/

Nghĩa: Hoa tai.

Xem đầy đủ từ "ear-ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pendant Danh từ

UK/ˈpɛnd(ə)nt/US/ˈpɛnd(ə)nt/

Nghĩa: Hoa tai.

Xem đầy đủ từ "pendant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa tai tiếng Anh là gì?

"hoa tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), ear-drop (danh từ), ear-ring (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.